Làm nghề nào ăn nghề ấy

Direct English translation

Whatever trade one does, one eats from that trade.

Equivalent English version

Every trade has its own tricks

Giải thích tiếng Việt
Nghề nào cũng nguồn sống, lợi lộc hoặc cách kiếm lời gắn với chính nghề đó. Thường dùng để nói rằng mỗi nghề đều cái ăn riêng, đôi khi hàm ý những khoản thu vén khéo trong công việc.
English explanation
Every occupation has its own means of making a living or gaining profit. It is used to say that each trade has its own benefits, sometimes implying small unofficial gains taken through the work itself.